Bảo trì Chiller định kỳ: Làm đúng 5 bước để tránh dừng máy đột ngột

Tin tức

Chiller trong nhà máy thường chạy âm thầm, nhưng khi “đứng máy” thì hậu quả lại rất rõ: dây chuyền chậm nhịp, nhiệt độ quy trình mất ổn định, sản phẩm lỗi và chi phí điện tăng. Bảo trì định kỳ không phải chuyện “làm cho có”, mà là cách đơn giản nhất để giữ chiller chạy đều, ít báo lỗi và hạn chế dừng đột ngột. Bài viết này hướng dẫn theo ngôn ngữ dễ hiểu, bám sát thực tế vận hành nhà xưởng và đưa ra quy trình 5 bước có thể áp dụng ngay.

Vì sao Chiller hay “dừng đột ngột” nếu bỏ qua bảo trì định kỳ?

Dấu hiệu chiller sắp có vấn đề: nhìn bằng mắt thường cũng nhận ra

Trong nhà máy, chiller hiếm khi “hỏng cái rụp” mà thường có dấu hiệu báo trước, chỉ là mình không để ý. Dấu hiệu dễ gặp nhất là nước lạnh ra không còn ổn định như trước: lúc đầu ca còn đạt nhiệt, nhưng càng chạy lâu càng lên nhiệt; hoặc nhiệt độ lên xuống thất thường theo thời điểm trong ngày. Một số nơi còn gặp tình trạng “máy chạy lâu hơn mới đạt lạnh”, nghĩa là hệ thống vẫn làm lạnh được nhưng phải gồng nhiều hơn, kéo theo điện tăng.

Hệ thống Chiller làm mát hiện đại
Hệ thống Chiller làm mát hiện đại

Ngoài chuyện nhiệt độ, bạn có thể quan sát tiếng ồn và độ rung. Nếu chiller tự nhiên rung mạnh hơn, quạt kêu lạ, bơm kêu rít hoặc có tiếng “lạch cạch” bất thường, đó thường là tín hiệu của bám bẩn, lệch cân, thiếu lưu lượng nước hoặc một bộ phận đang hoạt động không còn êm. Một dấu hiệu khác là khu vực xung quanh máy nóng hơn mọi ngày, hoặc có mùi khét nhẹ tại tủ điện, đây là biểu hiện tiếp xúc điện không tốt khiến nhiệt tăng.

Dấu hiệu Chiller sắp có vấn đề

Dấu hiệu Chiller sắp có vấn đề

Điểm quan trọng là: khi các dấu hiệu này xuất hiện, máy vẫn có thể chạy được thêm một thời gian, nhưng rủi ro báo lỗi và dừng đột ngột sẽ tăng nhanh, đặc biệt vào giờ cao điểm hoặc khi tải sản xuất tăng.

3 nguyên nhân phổ biến gây dừng máy: bẩn - thiếu lưu lượng - sai thông số

Nếu tóm lại theo cách dễ hiểu, phần lớn sự cố dừng máy đột ngột xoay quanh ba nhóm nguyên nhân.

  • Nhóm thứ nhất là “bẩn”. Khi dàn trao đổi nhiệt bị bám bụi, bám dầu mỡ hoặc đóng cặn, chiller sẽ thải nhiệt kém hoặc làm lạnh kém. Bạn có thể hình dung giống như tản nhiệt bị bịt kín, máy phải làm việc nặng hơn để đạt cùng kết quả. Làm việc nặng thì nóng hơn, tiêu thụ điện cao hơn và dễ kích hoạt cơ chế bảo vệ.
  • Nhóm thứ hai là “thiếu lưu lượng”. Chiller làm lạnh tốt đến đâu cũng cần nước tuần hoàn đủ để mang lạnh đến nơi sử dụng. Nếu lọc nước bị nghẹt, bơm yếu, đường ống có điểm tắc hoặc hệ thiếu nước, lưu lượng giảm sẽ kéo theo nhiệt độ dao động, làm lạnh yếu và máy dễ báo lỗi. Nhiều nhà máy nhầm tưởng “chiller yếu” là do máy nén, nhưng gốc lại nằm ở lọc nước hoặc bơm.
  • Nhóm thứ ba là “sai thông số” và điều kiện vận hành. Có thể là điện chập chờn, dây điện lỏng gây nóng tiếp xúc, cảm biến đọc sai, hoặc môi chất lạnh thiếu khiến hiệu suất giảm. Khi thông số lệch, máy thường tự bảo vệ để tránh hư hỏng nặng, và đó là lúc bạn thấy tình trạng “đang chạy tự nhiên tắt”.

Bảo trì định kỳ giúp gì cho nhà máy: tiết kiệm điện và giảm rủi ro dừng dây chuyền

Bảo trì định kỳ giúp nhà máy ở hai điểm dễ thấy nhất: giảm nguy cơ dừng máy và giảm chi phí vận hành. Khi dàn sạch, lưu lượng ổn, thông số chạy đúng, chiller đạt nhiệt nhanh hơn và chạy nhẹ hơn. Chạy nhẹ nghĩa là ít nóng, ít lỗi vặt, ít phải dừng để xử lý. Đồng thời, máy không phải “gồng” thì điện cũng giảm theo, nhất là trong giai đoạn nắng nóng hoặc khi sản xuất tăng tải.

Lợi ích bảo trì định kỳ Chiller
Lợi ích bảo trì định kỳ Chiller

Ngoài ra, bảo trì đều sẽ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề nhỏ như rò rỉ, lọc bẩn, điểm nối điện lỏng… trước khi nó trở thành sự cố lớn. Với nhà máy, phòng sự cố luôn rẻ hơn xử lý sự cố, vì khi dừng dây chuyền thì chi phí không chỉ nằm ở sửa máy, mà còn nằm ở thời gian và chất lượng sản xuất.

Quy trình bảo trì Chiller 5 bước (dễ hiểu, làm theo được ngay)

Trước khi đi vào chi tiết, đây là tóm tắt 5 bước theo đúng trình tự để kỹ thuật nhà máy dễ áp dụng: bước 1 ngắt an toàn và kiểm tra tổng quan; bước 2 vệ sinh khu vực và các phần nhìn thấy; bước 3 làm sạch và kiểm tra dàn trao đổi nhiệt; bước 4 kiểm tra lưu lượng nước, bơm, lọc và rò rỉ; bước 5 kiểm tra phần điện - chạy thử - ghi lại thông số. Làm đúng thứ tự này sẽ giảm sai sót và tránh bỏ sót những “nguyên nhân gốc” khiến chiller hay dừng.

Bước 1-2: Ngắt an toàn, kiểm tra tổng quan và vệ sinh phần “nhìn thấy được”

Bảo trì chiller cần bắt đầu bằng an toàn. Trước khi mở nắp máy hay chạm vào tủ điện, hãy ngắt nguồn đúng cách và có cảnh báo để tránh người khác vô tình bật lại. Sau đó, dành vài phút kiểm tra tổng quan bằng mắt: có rò nước dưới chân máy không, có vết dầu bất thường không, đường ống có bị đọng sương quá nhiều ở điểm không đúng không, có vết rỉ sét hoặc mùi lạ ở khu vực tủ điện không. Đây là bước đơn giản nhưng rất quan trọng vì nó giúp bạn “nhìn ra vấn đề” trước khi bắt tay làm sâu.

Tiếp theo là vệ sinh phần nhìn thấy được và khu vực xung quanh. Với chiller giải nhiệt gió, bụi bẩn bám nhiều ở khu vực hút gió và thổi gió; nếu khu vực này bí hoặc bẩn, máy sẽ nóng và chạy nặng. Với chiller đặt gần khu vực phát bụi (xưởng cắt, xưởng mài, khu vực đóng gói bột…), việc vệ sinh định kỳ càng quan trọng vì bụi sẽ bít dàn, khiến hiệu suất giảm nhanh hơn bình thường.

Một lỗi rất hay gặp ở nhà máy là “máy không hỏng nhưng đặt sai chỗ”. Nếu máy đặt sát tường, đặt trong góc kín hoặc bị che bởi vật tư, khí nóng thổi ra không thoát được sẽ quay lại hút vào, làm máy nóng lên nhanh. Khi bảo trì, bạn nên kiểm tra lại khoảng trống thông gió và hướng gió của máy, vì chỉ cần cải thiện vị trí đặt cũng giúp hệ chạy nhẹ hơn đáng kể.

Bước 3: Làm sạch - kiểm tra dàn trao đổi nhiệt (dàn ngưng, dàn bay hơi)

Dàn trao đổi nhiệt là nơi chiller “lấy lạnh” và “thải nhiệt”. Khi dàn bẩn, cả hai quá trình đều kém và máy sẽ phải chạy lâu hơn để đạt nhiệt độ mong muốn. Đây là lý do vì sao nhiều chiller “vẫn chạy nhưng lạnh yếu” và tốn điện.

Nếu là chiller giải nhiệt gió, dàn tản nhiệt thường bám bụi theo thời gian. Bạn cần vệ sinh đúng cách để không làm móp cánh tản nhiệt, vì móp cánh sẽ cản gió và giảm hiệu quả. Vệ sinh xong, bạn quan sát lại dàn có còn điểm bít không, quạt có quay đều không, có rung bất thường không. Trong thực tế, chỉ cần dàn sạch hơn và gió đi qua tốt hơn là nhiệt độ ổn định hơn rất rõ.

Nếu là chiller giải nhiệt nước, phần “bẩn” thường đến từ chất lượng nước và cặn bám theo thời gian. Khi đóng cặn, khả năng trao đổi nhiệt giảm và máy chạy nặng. Ở bước này, ngoài việc kiểm tra vệ sinh theo điều kiện cho phép, bạn nên chú ý dấu hiệu gián tiếp như nhiệt độ khó đạt, thời gian chạy dài hơn, hoặc tình trạng nhiệt độ lên xuống bất thường dù tải không đổi. Những dấu hiệu đó thường báo rằng dàn đang giảm hiệu suất và cần xử lý đúng cách theo điều kiện vận hành thực tế của hệ.

Điểm quan trọng của bước 3 là: đừng chỉ “rửa cho sạch”, mà hãy quan sát để hiểu máy đang bị bẩn ở mức nào, bẩn do môi trường hay do hệ thống nước, và sau bảo trì máy có cải thiện rõ hay không. Nếu không ghi nhận, bạn sẽ khó đánh giá chất lượng bảo trì.

Bước 4-5: Kiểm tra lưu lượng nước - bơm - lọc, rồi kiểm tra điện, điều khiển để tránh lỗi vặt

Sau phần vệ sinh dàn, bạn chuyển sang kiểm tra “đường đi của lạnh”, tức là lưu lượng nước tuần hoàn và hệ bơm lọc. Rất nhiều trường hợp chiller lạnh yếu không phải vì máy nén yếu, mà vì nước không đủ lưu lượng hoặc lọc bị nghẹt. Bạn kiểm tra lọc nước trước, vì đây là điểm bẩn nhanh và dễ gây nghẹt. Lọc bẩn làm nước đi yếu, nhiệt không truyền đi được, và máy sẽ chạy mãi không ổn định.

Tiếp theo là kiểm tra bơm. Bơm khỏe thường chạy êm, không rung bất thường, không nóng quá mức. Nếu bơm kêu lạ, rung hoặc nóng nhanh, có thể bơm đang gặp vấn đề cơ khí, bạc đạn hoặc đang chạy trong điều kiện không phù hợp (thiếu nước, tắc đường ống). Bạn cũng cần nhìn lại đường ống xem có rò rỉ không, vì rò rỉ nhỏ lâu ngày sẽ làm thiếu nước, gây tụt lưu lượng và sinh ra lỗi.

Sau khi phần nước ổn, bạn chuyển sang phần điện. Với nhà máy, lỗi điện rất hay nằm ở “điểm tiếp xúc”: dây lỏng, ốc siết lỏng, tiếp xúc kém gây nóng. Khi tiếp xúc nóng, máy dễ báo lỗi và dừng để bảo vệ. Bạn nên kiểm tra tủ điện theo nguyên tắc: quan sát dấu vết nóng, mùi khét, điểm đổi màu; siết lại các vị trí cần thiết theo đúng quy trình an toàn; kiểm tra các thiết bị bảo vệ cơ bản để đảm bảo máy không bị tắt bất thường do lỗi điện.

Kết thúc bước 5 là chạy thử và ghi lại thông số. Đây là đoạn nhiều nhà máy hay bỏ qua, nhưng lại là phần giúp bạn “điều khiển” được hệ thống về lâu dài. Khi bạn ghi lại một vài thông tin quan trọng như nhiệt độ nước vào/ra, thời gian đạt nhiệt, tình trạng tiếng ồn và độ rung sau bảo trì, lần sau bạn sẽ so sánh được máy đang tốt lên hay xấu đi. Nhờ đó, bảo trì không còn là việc làm theo thói quen, mà là một quy trình kiểm soát chất lượng vận hành.

Lịch bảo trì định kỳ, checklist nhanh để kỹ thuật dễ áp dụng

Lịch gợi ý theo thực tế nhà máy: chạy 24/7 khác với chạy theo ca

Không có một lịch bảo trì “chuẩn cho mọi nơi”, vì chiller chạy trong nhà máy khác nhau ở thời gian chạy, tải nóng và môi trường bụi bẩn. Nếu chiller chạy gần như liên tục và tải nặng, bạn nên kiểm tra ngắn theo tháng để phát hiện sớm rò rỉ, lọc bẩn và dấu hiệu rung ồn. Vệ sinh và kiểm tra sâu hơn nên làm theo quý, vì đây là chu kỳ hợp lý để dàn không bẩn quá mức và lưu lượng không tụt quá xa.

Chiller làm lạnh nước
Chiller làm lạnh nước

Nếu chiller chạy theo ca và tải trung bình, lịch theo quý hoặc 6 tháng thường phù hợp hơn, tùy môi trường. Với nhà máy nhiều bụi, 3 tháng là hợp lý; với môi trường sạch hơn, 6 tháng có thể vẫn ổn. Còn nếu chiller chạy theo mùa, bạn nên ưu tiên kiểm tra trước mùa cao điểm. Lý do rất đơn giản: vào lúc cần chiller nhất mà máy báo lỗi thì thiệt hại sẽ lớn nhất, nên kiểm tra trước mùa là cách giảm rủi ro.

Checklist bảo trì nhanh: 15 điểm kiểm tra quan trọng (dùng để bàn giao ca)

Phần checklist nên đủ rõ để kỹ thuật ca sau chỉ cần nhìn là biết ca trước đã kiểm tra gì. Mình trình bày theo nhóm để dễ đọc, hạn chế liệt kê lan man.

  • Nhóm “quan sát nhanh”: kiểm tra có rò nước dưới chân máy không, có vết dầu lạ không, có tiếng ồn hoặc rung bất thường không, khu vực tủ điện có mùi khét hoặc dấu hiệu nóng không.
  • Nhóm “nước tuần hoàn”: kiểm tra lọc nước có bẩn không, lưu lượng nước có yếu bất thường không, có thiếu nước hay có khí trong đường ống không, các điểm nối có rò rỉ không.
  • Nhóm “trao đổi nhiệt và thông gió”: dàn có bám bụi/cặn rõ không, quạt có quay đều không, khu vực hút/thổi gió có bị che chắn không, nhiệt độ nước ra có ổn định theo ca không.
  • Nhóm “điện và vận hành”: các điểm tiếp xúc điện có nóng bất thường không, máy có báo lỗi lặp lại không, thời gian đạt nhiệt có kéo dài hơn bình thường không.

Bạn có thể in checklist này thành form đơn giản để bàn giao ca. Điều quan trọng không phải là “đủ chữ”, mà là “đủ điểm đúng” để phát hiện sớm vấn đề trước khi nó thành sự cố.

Những sai lầm khiến “bảo trì xong vẫn lỗi”: làm sai chỗ, bỏ ghi nhận thông số, không xử lý gốc

Sai lầm thường gặp nhất là chỉ vệ sinh “bề mặt” cho sạch mắt, nhưng bỏ qua lọc nước và lưu lượng. Kết quả là máy nhìn sạch nhưng vẫn lạnh yếu, vẫn báo lỗi vì bản chất nước tuần hoàn không đủ. Sai lầm thứ hai là làm xong không chạy thử và không ghi lại thông số, nên lần sau không biết máy đang tốt lên hay xấu đi, và cũng không phát hiện được xu hướng suy giảm từ từ.

Sai lầm thứ ba là xử lý “ngọn” mà không xử lý “gốc”. Ví dụ máy nóng thì chỉ tăng quạt hoặc xịt dàn qua loa, nhưng không cải thiện vị trí đặt máy, không giải quyết khu vực bí gió hoặc môi trường quá bụi. Một sai lầm khác là bỏ qua kiểm tra tủ điện và các điểm tiếp xúc. Nhiều trường hợp máy dừng không phải vì cơ khí, mà vì điện: dây lỏng, tiếp xúc kém gây nóng làm máy tự bảo vệ.

Nếu bạn gặp những tình huống như máy báo lỗi lặp lại nhiều lần, nhiệt độ không ổn dù đã vệ sinh, hoặc bơm/lưu lượng có dấu hiệu bất thường kéo dài, lúc đó nên gọi kỹ thuật để kiểm tra sâu hơn. Làm đúng sớm thường rẻ hơn rất nhiều so với đợi tới khi dừng máy rồi mới xử lý.

Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn - hỗ trợ tư vấn bảo trì và tối ưu vận hành Chiller cho nhà máy

Nếu bạn cần một lịch bảo trì phù hợp với tải vận hành thực tế, hoặc muốn kiểm tra nhanh xem chiller đang “yếu” vì dàn bẩn, vì lưu lượng nước hay vì lỗi điện, Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn có thể hỗ trợ tư vấn theo hiện trạng nhà máy và đề xuất checklist/lịch làm phù hợp. Bạn cũng có thể tham khảo danh mục Chiller công nghiệp trên website để đối chiếu loại chiller đang dùng và cấu hình phù hợp cho dây chuyền. Liên hệ 0833 086 698 (hoặc 0833 888 505) để được tư vấn nhanh theo thông số vận hành và nhu cầu của nhà máy.

Đánh giá bài viết

back top

1
DMCA.com Protection Status